tương bào
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tế bào plasma: "tương bào" là một loại tế bào bạch cầu có chức năng sản xuất kháng thể, đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch của cơ thể. Tế bào này phát triển từ tế bào lympho B khi cơ thể tiếp xúc với kháng nguyên.
- Tế bào chất: Trong một số ngữ cảnh sinh học, "tương bào" cũng có thể chỉ phần tế bào chất (cytoplasm) của tế bào, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tương bào được tìm thấy nhiều trong tủy xương và các mô bạch huyết. (Tế bào plasma tập trung ở tủy xương và các mô liên quan đến miễn dịch.)
- Khi nhiễm trùng, số lượng tương bào trong máu tăng lên để chống lại vi khuẩn. (Cơ thể sản xuất thêm tế bào plasma để đối phó với tác nhân gây bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"u tương bào": khối u phát sinh từ tế bào plasma, thường gặp trong bệnh đa u tủy.
- Bệnh nhân được chẩn đoán mắc u tương bào ác tính. (Bệnh nhân có khối u từ tế bào plasma, cần điều trị đặc biệt.)
"tương bào biệt hóa": quá trình tế bào lympho B chuyển thành tương bào để sản xuất kháng thể.
- Quá trình tương bào biệt hóa là bước then chốt trong đáp ứng miễn dịch. (Sự biến đổi này giúp cơ thể tạo ra kháng thể chống lại bệnh tật.)
Biến thể và từ gần giống
- Tế bào plasma: thuật ngữ tiếng Anh tương đương, thường dùng trong y học.
- Tương bào lympho: một dạng tương bào có nguồn gốc từ tế bào lympho.
Từ đồng nghĩa
- Tế bào plasma: từ mượn từ tiếng Anh, phổ biến trong tài liệu y học.
- Tế bào tiết kháng thể: mô tả chức năng chính của tương bào.
Thành ngữ liên quan
- Tương bào hoạt động: chỉ trạng thái tương bào đang sản xuất kháng thể.
- Trong giai đoạn viêm, tương bào hoạt động mạnh mẽ. (Tế bào plasma làm việc tích cực để bảo vệ cơ thể.)